股票價格指數

gǔ piào jià gé zhǐ shù cổ phiếu giá cách chỉ sổ

Hán Việt: cổ phiếu giá cách chỉ sổ · Pinyin: gǔ piào jià gé zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (phiếu) + (giá) + (cách) + (chỉ) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为反映股票市场总体价格的波动和走势而编制的股价统计指标。它是股市的重要参数,也是反映宏观经济发展趋势的重要指标之一。简称股指。