Tổng quan
Cấu tạo: 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 持 (trì) + 有 (hữu) + 人 (nhân)
- Hán Việt
- cổ phiếu trì hữu nhân
- Cấu tạo
- 股 + 票 + 持 + 有 + 人 · cổ + phiếu + trì + hữu + nhân
nghĩa thành phần: cổ + phiếu + trì + hữu + nhân
Từ liên quan
Gần nghĩa
有人居住的 · 股票交易所 · 股票经纪人 · 有人家儿 · 有人家兒 · 有人形的 · 有人情的 · 有人想你