股票交易所
cổ phiếu giao dịch sở
Hán Việt: cổ phiếu giao dịch sở · Pinyin: gǔ piào jiāo yì suǒ
Tổng quan
sở giao dịch chứng khoán
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sở giao dịch chứng khoán
- Tần suất từ sở giao dịch chứng khoán
- Biên soạn stock exchange
Eng
- Cihui stock exchange
- Tần suất từ n. stock exchange
Đức
- Handedict Aktienbörse, Effektenbörse (S, Wirtsch)