肢體感缺失
chi thể cảm khuyết thất
Hán Việt: chi thể cảm khuyết thất
Tổng quan
Cấu tạo: 肢 (chi) + 體 (thể) + 感 (cảm) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)
Hán Việt: chi thể cảm khuyết thất
Cấu tạo: 肢 (chi) + 體 (thể) + 感 (cảm) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)