肢體矯形的 chi thể kiểu hình đích Hán Việt: chi thể kiểu hình đích Tổng quan Cấu tạo: 肢 (chi) + 體 (thể) + 矯 (kiểu) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtchi thể kiểu hình đíchCấu tạo肢 + 體 + 矯 + 形 + 的 · chi + thể + kiểu + hình + đích nghĩa thành phần: chi + thể + kiểu + hình + đích