肢端角化症
chi đoan giác hóa chứng
Hán Việt: chi đoan giác hóa chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 肢 (chi) + 端 (đoan) + 角 (giác) + 化 (hóa) + 症 (chứng)
Hán Việt: chi đoan giác hóa chứng
Cấu tạo: 肢 (chi) + 端 (đoan) + 角 (giác) + 化 (hóa) + 症 (chứng)