肥料库

phì liêu khố

Hán Việt: phì liêu khố

Tổng quan

Cấu tạo: 肥 (phì) + 料 (liêu) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kho chứa phân bón
  • Biên soạn p.w. fertilizer storage place M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 肥料庫 éiliàokù p.w. fertilizer storage place M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

肥料 · 肥料厂