肥皂製造商 phì tạo chế tạo thương Hán Việt: phì tạo chế tạo thương Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 皂 (tạo) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 商 (thương)Hán Việtphì tạo chế tạo thươngCấu tạo肥 + 皂 + 製 + 造 + 商 · phì + tạo + chế + tạo + thương nghĩa thành phần: phì + tạo + chế + tạo + thương