肩並肩地衝刺

jiān bìng jiān dì chōng cì kiên tịnh kiên địa xung thứ

Hán Việt: kiên tịnh kiên địa xung thứ · Pinyin: jiān bìng jiān dì chōng cì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (tịnh) + (kiên) + (địa) + (xung) + (thứ)