肩並肩地衝刺
kiên tịnh kiên địa xung thứ
Hán Việt: kiên tịnh kiên địa xung thứ · Pinyin: jiān bìng jiān dì chōng cì
Tổng quan
Cấu tạo: 肩 (kiên) + 並 (tịnh) + 肩 (kiên) + 地 (địa) + 衝 (xung) + 刺 (thứ)
Hán Việt: kiên tịnh kiên địa xung thứ · Pinyin: jiān bìng jiān dì chōng cì
Cấu tạo: 肩 (kiên) + 並 (tịnh) + 肩 (kiên) + 地 (địa) + 衝 (xung) + 刺 (thứ)