肫惻 zhūn cè·truân trắc Hán Việt: truân trắc · Pinyin: zhūn cè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓诚恳而富于同情之心。 Cấu tạo: 肫 (truân) + 惻 (trắc)Pinyinzhūn cèHán Việttruân trắcCấu tạo肫 + 惻 · truân + trắc nghĩa thành phần: truân + trắc Từ liên quan Gần nghĩa恻然 · 惻隱 · 惻怛 · 惻然 · 肫1. · 肫2. · 恻怛之心 · 恻隐之心