骯髒的想法
khảng tảng đích tưởng pháp
Hán Việt: khảng tảng đích tưởng pháp · Pinyin: āng zāng de xiǎng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 骯 (khảng) + 髒 (tảng) + 的 (đích) + 想 (tưởng) + 法 (pháp)
Hán Việt: khảng tảng đích tưởng pháp · Pinyin: āng zāng de xiǎng fǎ
Cấu tạo: 骯 (khảng) + 髒 (tảng) + 的 (đích) + 想 (tưởng) + 法 (pháp)