肯定無疑地 khẳng định vô nghi địa Hán Việt: khẳng định vô nghi địa Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 定 (định) + 無 (vô) + 疑 (nghi) + 地 (địa)Hán Việtkhẳng định vô nghi địaCấu tạo肯 + 定 + 無 + 疑 + 地 · khẳng + định + vô + nghi + địa nghĩa thành phần: khẳng + định + vô + nghi + địa