肯尼亞古猿 khẳng ni á cổ viên Hán Việt: khẳng ni á cổ viên Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 古 (cổ) + 猿 (viên)Hán Việtkhẳng ni á cổ viênCấu tạo肯 + 尼 + 亞 + 古 + 猿 · khẳng + ni + á + cổ + viên nghĩa thành phần: khẳng + ni + á + cổ + viên