肯尼亞國旗 kěn ní yà guó qí · khẳng ni á quốc kì Hán Việt: khẳng ni á quốc kì · Pinyin: kěn ní yà guó qí Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinkěn ní yà guó qíHán Việtkhẳng ni á quốc kìCấu tạo肯 + 尼 + 亞 + 國 + 旗 · khẳng + ni + á + quốc + kì nghĩa thành phần: khẳng + ni + á + quốc + kì