肯尼迪回合

kěn ní dí huí hé khẳng ni địch hồi hợp

Hán Việt: khẳng ni địch hồi hợp · Pinyin: kěn ní dí huí hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (ni) + (địch) + (hồi) + (hợp)