肯尼迪遇刺 kěn ní dí yù cì · khẳng ni địch ngộ thứ Hán Việt: khẳng ni địch ngộ thứ · Pinyin: kěn ní dí yù cì Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 尼 (ni) + 迪 (địch) + 遇 (ngộ) + 刺 (thứ)Pinyinkěn ní dí yù cìHán Việtkhẳng ni địch ngộ thứCấu tạo肯 + 尼 + 迪 + 遇 + 刺 · khẳng + ni + địch + ngộ + thứ nghĩa thành phần: khẳng + ni + địch + ngộ + thứ