肯得基炸雞 khẳng đắc cơ tạc kê Hán Việt: khẳng đắc cơ tạc kê Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 得 (đắc) + 基 (cơ) + 炸 (tạc) + 雞 (kê)Hán Việtkhẳng đắc cơ tạc kêCấu tạo肯 + 得 + 基 + 炸 + 雞 · khẳng + đắc + cơ + tạc + kê nghĩa thành phần: khẳng + đắc + cơ + tạc + kê