肯德胡克羣 khẳng đức hồ khắc quần Hán Việt: khẳng đức hồ khắc quần Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 德 (đức) + 胡 (hồ) + 克 (khắc) + 羣 (quần)Hán Việtkhẳng đức hồ khắc quầnCấu tạo肯 + 德 + 胡 + 克 + 羣 · khẳng + đức + hồ + khắc + quần nghĩa thành phần: khẳng + đức + hồ + khắc + quần