育儿袋

yù ér dàidục nhi đại

Hán Việt: dục nhi đại · Pinyin: yù ér dài

Tổng quan

túi của thú có túi

Cấu tạo: 育 (dục) + 兒 (nhi) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi ấp
  • Google Alex v6 túi thú có túi
  • Tần suất từ túi nhỏ, (quân sự) túi đạn (bằng da), (động vật học) túi (thú có túi), (thực vật học) khoang túi; vỏ quả, (từ cổ,nghĩa cổ) túi tiền, hầu bao, cho vào túi, bỏ túi, (từ lóng) đãi tiền diêm thuốc, cho tiền, làm (một bộ phận của áo) thõng xuống như túi, thõng xuống như túi (một bộ phận của áo)
  • Biên soạn 育兒袋 ù'érdài n. brood pouch; marsupium

Eng

  • Cihui marsupial pouch
  • Tần suất từ 育兒袋 ù'érdài n. brood pouch; marsupium

Từ liên quan

Gần nghĩa

育儿嫂 · 育儿 · 育儿法 · 育儿模式 · 育儿职位 · 育儿育女