肺病学

phế bệnh học

Hán Việt: phế bệnh học

Tổng quan

Cấu tạo: 肺 (phế) + 病 (bệnh) + 學 (học)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肺病的 · 肺病药 · 肺病 · 肺病患者 · 肺病治疗