肺肝的 phế can đích Hán Việt: phế can đích Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 肝 (can) + 的 (đích)Hán Việtphế can đíchCấu tạo肺 + 肝 + 的 · phế + can + đích nghĩa thành phần: phế + can + đích Từ liên quan Gần nghĩa肺肝 · 肺肝相照 · 肺肝如见