肾上腺素受体

shèn shàng xiàn sù shòu tǐthận thượng tuyến tố thụ thể

Hán Việt: thận thượng tuyến tố thụ thể · Pinyin: shèn shàng xiàn sù shòu tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 腎 (thận) + 上 (thượng) + 腺 (tuyến) + 素 (tố) + 受 (thụ) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thụ thể adrenergic

Đức

  • Handedict Adrenorezeptoren (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

受体拮抗剂 · 肾上腺皮质 · 肾上腺髓质 · 肾上腺皮质素 · 受体阻滞剂 · 肾上腺原的 · 肾上腺样瘤 · 肾上腺素红