肾上腺皮质素

shèn shàng xiàn pí zhí sùthận thượng tuyến bì chất tố

Hán Việt: thận thượng tuyến bì chất tố · Pinyin: shèn shàng xiàn pí zhí sù

Tổng quan

Cấu tạo: 腎 (thận) + 上 (thượng) + 腺 (tuyến) + 皮 (bì) + 質 (chất) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cortisone

Đức

  • Handedict Kortison

Từ liên quan

Gần nghĩa

肾上腺皮质 · 肾上腺髓质 · 肾上腺素受体 · 肾上腺原的 · 肾上腺样瘤 · 肾上腺素红 · 肾上腺素血 · 肾上腺素黄