腎上腺皮質素
thận thượng tuyến bì chất tố
Hán Việt: thận thượng tuyến bì chất tố · Pinyin: shèn shàng xiàn pí zhí sù
Tổng quan
Cấu tạo: 腎 (thận) + 上 (thượng) + 腺 (tuyến) + 皮 (bì) + 質 (chất) + 素 (tố)
Hán Việt: thận thượng tuyến bì chất tố · Pinyin: shèn shàng xiàn pí zhí sù
Cấu tạo: 腎 (thận) + 上 (thượng) + 腺 (tuyến) + 皮 (bì) + 質 (chất) + 素 (tố)