脅底下插柴 xié dǐ xià chā chái · hiếp để hạ sáp sài Hán Việt: hiếp để hạ sáp sài · Pinyin: xié dǐ xià chā chái Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 底 (để) + 下 (hạ) + 插 (sáp) + 柴 (sài)Pinyinxié dǐ xià chā cháiHán Việthiếp để hạ sáp sàiCấu tạo脅 + 底 + 下 + 插 + 柴 · hiếp + để + hạ + sáp + sài nghĩa thành phần: hiếp + để + hạ + sáp + sài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"肋底下插柴"。