胃促生長素 wèi cù shēng zhǎng sù · vị xúc sanh trường tố Hán Việt: vị xúc sanh trường tố · Pinyin: wèi cù shēng zhǎng sù Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 促 (xúc) + 生 (sanh) + 長 (trường) + 素 (tố)Pinyinwèi cù shēng zhǎng sùHán Việtvị xúc sanh trường tốCấu tạo胃 + 促 + 生 + 長 + 素 · vị + xúc + sanh + trường + tố nghĩa thành phần: vị + xúc + sanh + trường + tố