胃化電療法 vị hóa điện liệu pháp Hán Việt: vị hóa điện liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 化 (hóa) + 電 (điện) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtvị hóa điện liệu phápCấu tạo胃 + 化 + 電 + 療 + 法 · vị + hóa + điện + liệu + pháp nghĩa thành phần: vị + hóa + điện + liệu + pháp