胃張力缺乏
vị trương lực khuyết phạp
Hán Việt: vị trương lực khuyết phạp
Tổng quan
Cấu tạo: 胃 (vị) + 張 (trương) + 力 (lực) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)
Hán Việt: vị trương lực khuyết phạp
Cấu tạo: 胃 (vị) + 張 (trương) + 力 (lực) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)