胃植物糞石 vị thực vật phẩn thạch Hán Việt: vị thực vật phẩn thạch Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 植 (thực) + 物 (vật) + 糞 (phẩn) + 石 (thạch)Hán Việtvị thực vật phẩn thạchCấu tạo胃 + 植 + 物 + 糞 + 石 · vị + thực + vật + phẩn + thạch nghĩa thành phần: vị + thực + vật + phẩn + thạch