胃粘膜分離 vị niêm mô phân li Hán Việt: vị niêm mô phân li Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 粘 (niêm) + 膜 (mô) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtvị niêm mô phân liCấu tạo胃 + 粘 + 膜 + 分 + 離 · vị + niêm + mô + phân + li nghĩa thành phần: vị + niêm + mô + phân + li