胃腸神經痛
vị tràng thần kinh thống
Hán Việt: vị tràng thần kinh thống
Tổng quan
Cấu tạo: 胃 (vị) + 腸 (tràng) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)
Hán Việt: vị tràng thần kinh thống
Cấu tạo: 胃 (vị) + 腸 (tràng) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)