胃腸吻合術

vị tràng vẫn hợp thuật

Hán Việt: vị tràng vẫn hợp thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (tràng) + (vẫn) + (hợp) + (thuật)

Nghĩa

ja

  • JMdict gastroenterostomy