胃血管梗阻
vị huyết quản ngạnh trở
Hán Việt: vị huyết quản ngạnh trở
Tổng quan
Cấu tạo: 胃 (vị) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 梗 (ngạnh) + 阻 (trở)
Hán Việt: vị huyết quản ngạnh trở
Cấu tạo: 胃 (vị) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 梗 (ngạnh) + 阻 (trở)