膽怯地退縮 đảm khiếp địa thối súc Hán Việt: đảm khiếp địa thối súc Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 怯 (khiếp) + 地 (địa) + 退 (thối) + 縮 (súc)Hán Việtđảm khiếp địa thối súcCấu tạo膽 + 怯 + 地 + 退 + 縮 · đảm + khiếp + địa + thối + súc nghĩa thành phần: đảm + khiếp + địa + thối + súc