膽汁鬱積的 đảm trấp úc tích đích Hán Việt: đảm trấp úc tích đích Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 汁 (trấp) + 鬱 (úc) + 積 (tích) + 的 (đích)Hán Việtđảm trấp úc tích đíchCấu tạo膽 + 汁 + 鬱 + 積 + 的 · đảm + trấp + úc + tích + đích nghĩa thành phần: đảm + trấp + úc + tích + đích