膽石測聽儀
đảm thạch trắc thính nghi
Hán Việt: đảm thạch trắc thính nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 膽 (đảm) + 石 (thạch) + 測 (trắc) + 聽 (thính) + 儀 (nghi)
Hán Việt: đảm thạch trắc thính nghi
Cấu tạo: 膽 (đảm) + 石 (thạch) + 測 (trắc) + 聽 (thính) + 儀 (nghi)