背後有靠山

bối hậu hữu kháo san

Hán Việt: bối hậu hữu kháo san

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (hậu) + (hữu) + (kháo) + (san)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 背後有靠山 èihòu yǒu kàoshān f.e. have connections with powerful people