背後牽線者
bối hậu khiên tuyến giả
Hán Việt: bối hậu khiên tuyến giả · Pinyin: bèi hòu qiān xiàn zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 背 (bối) + 後 (hậu) + 牽 (khiên) + 線 (tuyến) + 者 (giả)
Hán Việt: bối hậu khiên tuyến giả · Pinyin: bèi hòu qiān xiàn zhě
Cấu tạo: 背 (bối) + 後 (hậu) + 牽 (khiên) + 線 (tuyến) + 者 (giả)