背城借一,背城一战
Tổng quan
tử chiến; quyết chiến。在自己城下與敵人決一死戰。也泛指最後拼死一搏。也作"背城"。
Cấu tạo: 背 (bối) + 城 (thành) + 借 (tá) + 一 (nhất) + , + 背 (bối) + 城 (thành) + 一 (nhất) + 战 (chiến)
Nghĩa
Việt
- Cihui tử chiến; quyết chiến。在自己城下與敵人決一死戰。也泛指最後拼死一搏。也作"背城"。
tử chiến; quyết chiến。在自己城下與敵人決一死戰。也泛指最後拼死一搏。也作"背城"。
Cấu tạo: 背 (bối) + 城 (thành) + 借 (tá) + 一 (nhất) + , + 背 (bối) + 城 (thành) + 一 (nhất) + 战 (chiến)