背後下毒手 bối hậu hạ độc thủ Hán Việt: bối hậu hạ độc thủ Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 後 (hậu) + 下 (hạ) + 毒 (độc) + 手 (thủ)Hán Việtbối hậu hạ độc thủCấu tạo背 + 後 + 下 + 毒 + 手 · bối + hậu + hạ + độc + thủ nghĩa thành phần: bối + hậu + hạ + độc + thủ Nghĩa EngCihui 背後下毒手 èihòu xià dúshǒu f.e. stab in the back