背後誹謗者 bối hậu phỉ báng giả Hán Việt: bối hậu phỉ báng giả Tổng quan kẻ Cấu tạo: 背 (bối) + 後 (hậu) + 誹 (phỉ) + 謗 (báng) + 者 (giả)Hán Việtbối hậu phỉ báng giảCấu tạo背 + 後 + 誹 + 謗 + 者 · bối + hậu + phỉ + báng + giả nghĩa thành phần: bối + hậu + phỉ + báng + giả Nghĩa ViệtCihui kẻ