背心形衣着 bối tâm hình y trứ Hán Việt: bối tâm hình y trứ Tổng quan cái yếm Cấu tạo: 背 (bối) + 心 (tâm) + 形 (hình) + 衣 (y) + 着 (trứ)Hán Việtbối tâm hình y trứTừ loạidanhCấu tạo背 + 心 + 形 + 衣 + 着 · bối + tâm + hình + y + trứ nghĩa thành phần: bối + tâm + hình + y + trứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cái yếm Từ liên quan Gần nghĩa衣着考究的 · 背心式上衣 · 背心似的 · 衣着入时 · 衣着华丽 · 衣着整洁 · 衣着艳丽 · 衣着讲究