背斜型構造

bối tà hình cấu tạo

Hán Việt: bối tà hình cấu tạo

Tổng quan

phản dạng

Cấu tạo: (bối) + (tà) + (hình) + (cấu) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản dạng