背景鋪平網 bèi jǐng pù píng wǎng · bối cảnh phô bình võng Hán Việt: bối cảnh phô bình võng · Pinyin: bèi jǐng pù píng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 鋪 (phô) + 平 (bình) + 網 (võng)Pinyinbèi jǐng pù píng wǎngHán Việtbối cảnh phô bình võngCấu tạo背 + 景 + 鋪 + 平 + 網 · bối + cảnh + phô + bình + võng nghĩa thành phần: bối + cảnh + phô + bình + võng