背景顏色值 bối cảnh nhan sắc trị Hán Việt: bối cảnh nhan sắc trị Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 值 (trị)Hán Việtbối cảnh nhan sắc trịCấu tạo背 + 景 + 顏 + 色 + 值 · bối + cảnh + nhan + sắc + trị nghĩa thành phần: bối + cảnh + nhan + sắc + trị