背簍小伙子 bèi lǒu xiǎo huǒ zǐ · bối lâu tiểu hỏa tử Hán Việt: bối lâu tiểu hỏa tử · Pinyin: bèi lǒu xiǎo huǒ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 簍 (lâu) + 小 (tiểu) + 伙 (hỏa) + 子 (tử)Pinyinbèi lǒu xiǎo huǒ zǐHán Việtbối lâu tiểu hỏa tửCấu tạo背 + 簍 + 小 + 伙 + 子 · bối + lâu + tiểu + hỏa + tử nghĩa thành phần: bối + lâu + tiểu + hỏa + tử