背肌切開術
bối cơ thiết khai thuật
Hán Việt: bối cơ thiết khai thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 背 (bối) + 肌 (cơ) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)
Hán Việt: bối cơ thiết khai thuật
Cấu tạo: 背 (bối) + 肌 (cơ) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)