背脊粘襯機

bèi jǐ zhān chèn jī bối tích niêm sấn ki

Hán Việt: bối tích niêm sấn ki · Pinyin: bèi jǐ zhān chèn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (tích) + (niêm) + (sấn) + (ki)