背脊粘襯機 bèi jǐ zhān chèn jī · bối tích niêm sấn ki Hán Việt: bối tích niêm sấn ki · Pinyin: bèi jǐ zhān chèn jī Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 脊 (tích) + 粘 (niêm) + 襯 (sấn) + 機 (ki)Pinyinbèi jǐ zhān chèn jīHán Việtbối tích niêm sấn kiCấu tạo背 + 脊 + 粘 + 襯 + 機 · bối + tích + niêm + sấn + ki nghĩa thành phần: bối + tích + niêm + sấn + ki