背脊粘襯紙

bèi jǐ zhān chèn zhǐ bối tích niêm sấn chỉ

Hán Việt: bối tích niêm sấn chỉ · Pinyin: bèi jǐ zhān chèn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (tích) + (niêm) + (sấn) + (chỉ)