背著抱著一般沉

bèi zhuó bào zhuó yī bān chén bối trứ bão trứ nhất bàn trầm

Hán Việt: bối trứ bão trứ nhất bàn trầm · Pinyin: bèi zhuó bào zhuó yī bān chén

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (trứ) + (bão) + (trứ) + (nhất) + (bàn) + (trầm)